Ơn vua lộc nước

Direct English translation

The king’s favor, the country’s bounty.

Giải thích tiếng Việt
Chỉ chung mọi bổng lộc, quyền lợi sự đãi ngộ do triều đình hoặc nhà nước ban cho. Thường dùng để nói về những điều được hưởng nhờ ơn trên hoặc từ công quyền.
English explanation
Refers collectively to salary, benefits, and both material and intangible favors granted by the ruler or the state. It is used to speak of what one receives through official patronage or public authority.